rocket launcher

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị phóng tên lửa: "Rocket launcher" một thiết bị khí được thiết kế để phóng tên lửa (rocket) ra khỏi ống hoặc bệ phóng. thường khí cầm tay hoặc gắn trên phương tiện, dùng trong quân sự để tấn công mục tiêu từ xa.
    • chế hoạt động: "Rocket launcher" hoạt động bằng cách cung cấp lực đẩy ban đầu hoặc kích hoạt độngtên lửa, giúp tên lửa bay về phía mục tiêu. không phải tên lửa (rocket) công cụ để phóng tên lửa.
dụ sử dụng
  • (Người lính mang một ống phóng tên lửa trên vai.)
  • (Một ống phóng tên lửa có thể được sử dụng để phá hủy xe tăng công sự.)
  • (Họ nạp vào ống phóng tên lửa một quả tên lửa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shoulder-fired rocket launcher": ống phóng tên lửa vác vai, loại phổ biến nhất, dễ mang theo.

    • The RPG-7 is a well-known shoulder-fired rocket launcher. (RPG-7 một ống phóng tên lửa vác vai nổi tiếng.)
  • "Vehicle-mounted rocket launcher": ống phóng tên lửa gắn trên xe, thường dùng trên xe tăng hoặc trực thăng.

    • The helicopter was equipped with a vehicle-mounted rocket launcher. (Chiếc trực thăng được trang bị ống phóng tên lửa gắn trên xe.)
  • "Rocket launcher system": hệ thống phóng tên lửa, bao gồm cả bệ phóng thiết bị điều khiển.

    • The army deployed a new rocket launcher system for long-range attacks. (Quân đội triển khai một hệ thống phóng tên lửa mới cho các cuộc tấn công tầm xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (danh từ): tên lửa, vật thể bay động cơ.
    • The rocket was launched into space. (Tên lửa được phóng vào không gian.)
  • Launcher (danh từ): thiết bị phóng, có thể dùng cho nhiều loại đạn khác.
    • The grenade launcher is attached to the rifle. (Súng phóng lựu được gắn vào súng trường.)
  • Rocket-propelled grenade (RPG) (danh từ): lựu đạn phóng tên lửa, một loại rocket launcher cầm tay.
    • The RPG is a type of rocket launcher used against armored vehicles. (RPG một loại ống phóng tên lửa dùng để chống xe bọc thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Bazooka (danh từ): một loại rocket launcher vác vai cổ điển.
    • The bazooka was widely used in World War II. (Bazooka được sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ hai.)
  • RPG launcher (danh từ): ống phóng lựu đạn tên lửa, đồng nghĩa phổ biến.
    • He picked up an RPG launcher from the armory. (Anh ta nhặt một ống phóng lựu đạn tên lửa từ kho khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire a rocket launcher: bắn một ống phóng tên lửa.
    • The soldier fired the rocket launcher at the enemy bunker. (Người lính bắn ống phóng tên lửa vào boong-ke của kẻ thù.)
  • Load a rocket launcher: nạp đạn vào ống phóng tên lửa.
    • They loaded the rocket launcher with a high-explosive round. (Họ nạp vào ống phóng tên lửa một viên đạn nổ mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a rocket launcher": (thành ngữ so sánh) chỉ sự mạnh mẽ, nhanh chóng, hoặc tác động lớn.
    • His argument hit the audience like a rocket launcher. (Lập luận của anh ta tác động đến khán giả như một ống phóng tên lửa.)